Vé máy bay trực tuyến Sacojet

ĐIỆN THOẠI TƯ VẤN VÀ ĐẶT VÉ

Tổng đài: 1900 636 479

Hotline: 0902 62 1479

BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY JETSTAR PACIFIC 2018 CẬP NHẬT MỚI NHẤT

Thông tin bảng giá vé máy bay Jetstar 2018 cập nhật mới nhất về chặng bay, thời gian bay, giờ bay và giá vé trong tháng 05 - 06/2018. Đội ngũ Sacojet sẽ làm mới liên tục bảng giá vé máy bay Jetstar 2018 để quý khách dễ dàng tìm được hành trình bay ưng ý cùng Jetstar. Nếu quý khách cần thêm thông tin gì khác, Sacojet hân hạnh được hỗ trợ qua tổng đài 1900 636 479.

* Xem nhanh chặng bay:[Hồ Chí Minh - Hà Nội], [Hà Nội - Đà Nẵng], [Hồ Chí Minh - Hải Phòng], [Hồ Chí Minh - Vinh], [Đà Nẵng - Hồ Chí Minh], [Phú Quốc - Hà Nội], [Thanh Hóa - Hồ Chí Minh], [Hồ Chí Minh - Singapore], [Bangkok - Hồ Chí Minh]

 

Chi tiết giá vé Jetstar Pacific tháng 05 - 06/2018

Thông tin chi tiết bảng giá vé Jetstar Pacific 2018 cập nhật cho tháng 05 - 06/2018:

Nơi đi/Sân bay điNơi đến/Sân bay đếnSố hiệu chuyến bayGiờ bay/
Thời gian bay
 Giá vé 1 chiều
T05, 06/2018 
Bảng giá vé máy bay Jetstar một chiều khởi hành từ Hà Nội (Đã gồm thuế phí)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL781

06:00-08:10

            1,348,000

02h10'

BL787

08:40-10:50

            1,491,000

02h10'

BL803

16:10-18:20

            1,491,000

02h10'

BL819

20:25-22:35

            1,128,000

02h10'

10 chuyến khác:
BL80918:35 – 20:45
BL80717:30 – 19:40
BL81521:05 – 23:15
BL81322:20 – 00:30
 
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Nẵng
(DAD)
BL551

07:00 – 08:20

               787,000

01h20'

BL557

16:00 – 17:20

01h20'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
BL211

10:50 – 12:40

            1,238,000

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Nha Trang
Cam Ranh CXR)
BL505

15:45 – 17:35

            1,018,000

01h50'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
BL203

06:00 – 07:40

            1,128,000

01h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Phú Quốc
(PQC)
BL207

09:40 – 11:50

            1,480,000

01h10'

Bảng giá vé máy bay Jetstar từ Tp. Hồ Chí Minh đi hà Nội, Đà Nẵng, Vinh...

Hồ Chí Minh

Tân Sơn Nhất (SGN)
Tân Sơn Nhất (SGN)

Hà Nội

Nội Bài (HAN)
Nội Bài (HAN)

BL780

06:00 - 08:05

          1,128,000  

02h05'

BL796

12:15 - 14:20

02h05'

BL810

19:40 - 21:45

02h05'

10 chuyến khác:
BL78807:00 - 09:05
BL78609:25 - 11:30
BL80214:50 - 16:55
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Nẵng
(DAD)
BL580

09:00 - 12:05

             677,000  

01h20'

BL590

13:55 - 15:05

01h20'

BL592

13:55 - 15:05

01h20'

3 chuyến khác: 
BL58408:10 - 09:30
BL 58611:20 - 12:40
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
BL510

05:20 - 07:20

          1,018,000  

02h00'

BL518

18:45 - 20:45

02h05'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Nha Trang
Cam Ranh CXR)
BL362

07:00 - 08:10

 

01h10'

BL364

14:10 - 15:20

             478,000  

01h10'

BL366

15:50 - 17:00

01h10'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Huế
Phú Bài (HUI)
BL570

06:20 - 07:45

             776,000  

01h25'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Vinh
(VII)
BL520

09:55 - 11:45

          1,128,000  

01h50'

BL528

18:30 - 20:20

01h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Phú Quốc
(PQC)
BL267

13:55 - 15:00

             688,000  

01h05'

BL273

19:15 - 20:20

01h05'

5 chuyến khác: 
BL26106:00 - 07:05
BL26308:00 - 09:05
BL26511:30 - 12:05
 
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Buôn Ma Thuột
(BMV)
BL562

10:25 - 11:20

             688,000  

00h55'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
BL252

10:10 - 11:20

             666,000  

01h10'

BL254

15:50 - 17:00

01h10'

Lên đầu trang
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
BL354

07:20 - 08:10

             578,000  

00h50'

BL358

14:50 - 15:50

00h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
BL486

06:20 - 08:20

          1,018,000  

02h00'

BL490

17:35 - 19:35

02h00'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Đồng Hới
(VDH)
BL352

15:00 - 16:35

          1,062,000  

01h35'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Chu Lai
(VCL)
BL228

11:30 - 12:50

             776,000  

01h20'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Pleiku
(PXU)
BL256

08:55 - 10:05

             578,000  

01h10'

Bảng giá vé máy bay Jetstar khởi hành từ Đà Nẵng, Nha Trang
Đà Nẵng
(DAD)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL552

08:55 – 10:15

               787,000

01h20'

BL558

17:55 – 19:15

               787,000

01h20'

Đà Nẵng
(DAD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL581

07:55 – 09:20

               974,000

01h15'

BL583

09:35 – 11:00

               974,000

01h15'

BL587

15:45 – 17:10

            1,062,000

01h15'

BL591

18:55 – 20:20

            1,062,000

01h15'

BL595

20:40 – 22:05

               974,000

01h15'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL504

18:10 – 20:00

            1,018,000

01h50'

Nha Trang
Cam Ranh (CXR)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL371

00:30 – 01:35

               430,000

00h55'

BL373

02:10 – 03:20

               430,000

00h55'

BL369

17:40 – 18:45

               633,000

00h55'

Bảng giá vé máy bay Jetstar khởi hành từ Hải Phòng, Huế, Vinh
Hải Phòng
Cát Bi (HPH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL511

07:55 – 09:50

            1,128,000

01h55'

BL515

14:35 – 16:35

            1,128,000

01h55'

BL519

20:20 – 22:15

            1,128,000

01h55'

Huế
Phú Bài (HUI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL571

11:50 – 13:15

               974,000

01h25'

Bảng giá vé máy bay Jetstar khởi hành từ Phú Quốc, Đà Lạt
Phú Quốc
(PQC)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL208

15:50 – 18:00

            1,480,000

01h50'

Phú Quốc
(PQC)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL260

07:40 – 08:45

               688,000

01h05'

BL262

09:40 – 10:45

               688,000

01h05'

BL266

12:25 – 13:30

               787,000

01h05'

BL268

14:45 – 15:50

               787,000

01h05'

3 chuyến khác: 
BL26413:30 – 14:35
BL27015:15 – 16:20
BL27520:55 – 22:00
  
Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL212

13:15 – 15:05

            1,238,000

01h50'

Đà Lạt
Liên Khương (DLI)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL355

08:45 – 09:35

               468,000

00h50'

BL359

16:15 – 17:05

               578,000

00h50'

Lên đầu trang
Bảng giá vé Jetstar khởi hành từ Buôn Mê Thuột, Quy Nhơn, Cần Thơ
Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL204
(bay T3, T5, T7)

08:15 – 09:55

            1,238,000

01h40'

Buôn Ma Thuột
(BMV)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL563

11:55 – 12:50

               765,000

00h55'

Quy Nhơn
Phù Cát (UIH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL253

11:55 – 13:05

               776,000

01h10'

BL255

17:35 – 18:40

               776,000

01h10'

Bảng giá Jetstar khởi hành từ Thanh Hóa, Đồng Hới, Chu Lai, Pleiku
Thanh Hóa
Sao Vàng (THD)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL487

08:55 – 10:55

            1,238,000

02h00'

BL491

20:10 – 22:10

            1,238,000

02h00'

Đồng Hới
(VDH)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL353

17:10 – 18:50

            1,172,000

01h40'

Chu Lai
(VCL)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL229

13:15 – 14:35

               897,000

01h20'

Pleiku
(PXU)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL257

10:30 – 11:40

               688,000

01h10'

Bảng giá vé máy bay Jetstar một chiều quốc tế từ Việt Nam (Đã gồm thuế phí)
Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Bangkok (BKK)BL661

13:10 – 14:40

            1,636,000

01h30'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Singapore (SIN)BL655

07:10 – 10:10

            1,040,000

02h00'

AK556

08:55 – 11:55

            1,140,000

02h00'

AK558

15:35 – 18:40

            1,290,000

02h00'

AK552

21:40 – 00:40

            1,090,000

02h00'

Đồng Hới - Chiang MaiChiangMai BL431

14:15 – 15:55

            1,243,000

01h40'

Đà Nẵng
(DAD)
HongKong (HongKong)BL160

16:30 – 19:20

            1,783,000

01h50'

Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
Sydney (SYD)JQ62

22:35 – 10:15

            5,570,000

08h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Osaka (KIX)BL620

01:45 – 08:15

            4,994,000

04h30'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
Quảng Châu (CAN)BL672

23:45 – 02:25

            1,824,000

01h40'

Hà Nội
Nội Bài (HAN)
HongKong (HongKong)BL678

09:35 – 12:25

            1,796,000

01h50'

Bảng giá vé máy bay Jetstar từ quốc tế về Việt Nam
Bangkok (BKK)Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL662

08:55 - 10:05

          1,693,000  

01h10'

Singapore (SIN)Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
3K555

07:10 - 08:15

          1,097,000  

02h05'

BL656

11:00 - 12:05

02h05'

3K557

13:50 - 14:55

02h05'

3K551

19:50 - 21:00

          1,397,000  

02h10'

ChiangMai (CNX)Đồng Hới - Chiang MaiBL430

16:55 - 18:35

          1,423,000  

01h40'

HongKong (HongKong)Đà Nẵng
(DAD)
BL161

14:15 - 15:00

          1,844,000  

01h45'

Sydney (SYD)Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
JQ61

15:20 - 21:05

          5,246,000  

08h45'

Osaka (KIX)Hồ Chí Minh
Tân Sơn Nhất (SGN)
BL621

22:15 - 00:40

          4,947,000  

04h25'

Quảng Châu (CAN)Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL673

03:10 - 04:15

          1,743,000  

02h05'

HongKong (HongKong)Hà Nội
Nội Bài (HAN)
BL679

13:25 - 14:25

          1,974,000  

02h00'

 

Quy định đi kèm bảng giá Jetstar Pacific

  • Quy định:

- Trong bảng giá vé Jetstar, mức giá đã bao gồm thuế và phí.

- Tùy vào tình trạng đặt chỗ, giá vé cao hơn có thể được áp dụng.

- Giá vé Jetstar trong bảng không bao gồm phí dịch vụ hành lý.,

- Giá vé Jetstar trong bảng là vé một chiều.

  • Quy định thời gian làm thủ tục:

Quy định thời gian làm thủ tục Jetstar

 

 

 

Liên hệ ngay đến Sacojet để được hỗ trợ Book vé Jetstar đơn giản:

 

Điện thoại: 1900 636 479 | 0902 621 479

Email: Booking@sacojet.vn

 

16/03/2018
Hãy chia sẻ tới mọi người!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Call center - Tư vấn & đặt vé
1900636479

Chạm và gọi

Hotline+Zalo: 0902 62 1479
Tiêu điểm
phần mềm làm video skystudio
TV box tốt nhất trên thị trường
Box VTVgo V1
Sacojet tuyển Cộng Tác viên
goodleads